- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
giống hệt như; y như
Hai người họ trông rất giống nhau.
giống hệt như; y như
Hai người họ trông rất giống nhau.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
giống hệt như; y như
giống hệt như; y như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.