- 氵thủy(nước)
- 农nông(nông nghiệp)
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
trang điểm đậm; phấn son lòe loẹt
Cô ấy thích trang điểm đậm.
trang điểm đậm; phấn son lòe loẹt
Cô ấy thích trang điểm đậm.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
trang điểm đậm; phấn son lòe loẹt
trang điểm đậm; phấn son lòe loẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.