- 氵thủy(nước)
- 农nông(nông nghiệp)
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
sương mù dày đặc; sương mù lớn
Hôm nay có sương mù dày đặc.
sương mù dày đặc; sương mù lớn
Hôm nay có sương mù dày đặc.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
sương mù dày đặc; sương mù lớn
sương mù dày đặc; sương mù lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.