- 氵thuỷ(nước)
- 良lương(tốt lành)
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
gợn sóng; sóng nước
Sóng rất lớn.
gợn sóng; sóng nước
Sóng rất lớn.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
gợn sóng; sóng nước
gợn sóng; sóng nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.