- 氵thuỷ(nước)
- 良lương(tốt lành)
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
kẻ lãng tử; đứa con hoang đàng; tên phóng túng
Anh ấy là một lãng tử.
kẻ lãng tử; đứa con hoang đàng; tên phóng túng
Anh ấy là một lãng tử.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ lãng tử; đứa con hoang đàng; tên phóng túng
kẻ lãng tử; đứa con hoang đàng; tên phóng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.