- 氵thuỷ(nước)
- 良lương(tốt lành)
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
phóng túng; phóng đãng; buông thả
Anh ấy là một kẻ ăn chơi trác táng.
phóng đãng; trụy lạc; buông thả
Anh ta là một kẻ lêu lổng.
lang thang; phóng túng; trụy lạc
Anh ấy thích lang thang.
phóng túng; phóng đãng; buông thả
Anh ấy là một kẻ ăn chơi trác táng.
phóng đãng; trụy lạc; buông thả
Anh ta là một kẻ lêu lổng.
lang thang; phóng túng; trụy lạc
Anh ấy thích lang thang.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
phóng túng; phóng đãng; buông thả
phóng túng; phóng đãng; buông thả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lêu lổng; lảng vảng; qua ngày đoạn tháng
lêu lổng; lảng vảng; qua ngày đoạn tháng