- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hải chiến; trận chiến trên biển
Trận hải chiến rất ác liệt.
hải chiến; trận chiến trên biển
Trận hải chiến rất ác liệt.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hải chiến; trận chiến trên biển
hải chiến; trận chiến trên biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.