- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Sân bay Hải Tinh (biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh, vì nhà ga trông như con sao biển khổng lồ)
Sân bay Hải Tinh là một sân bay hiện đại.
Sân bay Hải Tinh (biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh, vì nhà ga trông như con sao biển khổng lồ)
Sân bay Hải Tinh là một sân bay hiện đại.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Sân bay Hải Tinh (biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh, vì nhà ga trông như con sao biển khổng lồ)
Sân bay Hải Tinh (biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh, vì nhà ga trông như con sao biển khổng lồ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.