- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
bệnh thalassemia; thiếu máu hồng cầu hình liềm di truyền
Thalassemia là một bệnh di truyền.
bệnh thalassemia; thiếu máu hồng cầu hình liềm di truyền
Thalassemia là một bệnh di truyền.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bệnh thalassemia; thiếu máu hồng cầu hình liềm di truyền
bệnh thalassemia; thiếu máu hồng cầu hình liềm di truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.