- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
lối đi; con đường
Con đường này dẫn đến đâu?
đường bộ; công lộ
Con đường này rất dài.
lối đi; con đường
Con đường này dẫn đến đâu?
đường bộ; công lộ
Con đường này rất dài.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
lối đi; con đường
lối đi; con đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.