- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
tô phủ; phủ lớp phủ (sơn, vecni,...)
Món đồ nội thất này cần được sơn phủ.
tô phủ; phủ lớp phủ (sơn, vecni,...)
Món đồ nội thất này cần được sơn phủ.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
tô phủ; phủ lớp phủ (sơn, vecni,...)
tô phủ; phủ lớp phủ (sơn, vecni,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.