- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
vẽ bậy; viết bậy
vẽ bậy; viết nguệch ngoạc; graffiti
chữ viết xấu; chữ viết lộn xộn
Chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy rất xấu.
vẽ bậy; viết nguệch ngoạc; graffiti
vẽ bậy; viết bậy
vẽ bậy; viết nguệch ngoạc; graffiti
chữ viết xấu; chữ viết lộn xộn
Chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy rất xấu.
vẽ bậy; viết nguệch ngoạc; graffiti
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
vẽ bậy; viết bậy
vẽ bậy; viết bậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích vẽ bậy lên tường.
bôi; trát; nguệch ngoạc
Anh ấy thích vẽ bậy lên tường.
bôi; trát; nguệch ngoạc