- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
(quang học) sự dập tắt ánh sáng; tiêu quang
Tiêu quang là một hiện tượng trong quang học.
(quang học) sự dập tắt ánh sáng; tiêu quang
Tiêu quang là một hiện tượng trong quang học.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
(quang học) sự dập tắt ánh sáng; tiêu quang
(quang học) sự dập tắt ánh sáng; tiêu quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.