- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
ống tiêu hóa
Ống tiêu hóa là một phần của cơ thể.
ống tiêu hóa
ống tiêu hóa
Ống tiêu hóa là một phần của cơ thể.
ống tiêu hóa
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống tiêu hóa
ống tiêu hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.