- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
rượu tiêu hóa; rượu khai vị sau bữa ăn
Uống một ly rượu tiêu hoá sau bữa ăn.
rượu tiêu hóa; rượu khai vị sau bữa ăn
Uống một ly rượu tiêu hoá sau bữa ăn.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu tiêu hóa; rượu khai vị sau bữa ăn
rượu tiêu hóa; rượu khai vị sau bữa ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.