- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
gánh chịu; chịu đựng
Anh ấy không thể chịu đựng được nỗi đau này.
chịu đựng; hưởng thụ (thường dùng trong câu phủ định: không chịu nổi)
Tôi không thể chịu đựng được.
gánh chịu; chịu đựng
Anh ấy không thể chịu đựng được nỗi đau này.
chịu đựng; hưởng thụ (thường dùng trong câu phủ định: không chịu nổi)
Tôi không thể chịu đựng được.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
gánh chịu; chịu đựng
gánh chịu; chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.