- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
nguồn tin; nguồn thông tin
Nguồn tin này có đáng tin cậy không?
nguồn tin; nguồn thông tin
nguồn tin; nguồn thông tin
nguồn tin; nguồn thông tin
Nguồn tin này có đáng tin cậy không?
nguồn tin; nguồn thông tin
nguồn tin; nguồn thông tin
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
nguồn tin; nguồn thông tin
nguồn tin; nguồn thông tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.