- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
mài mòn; tiêu hao; làm mòn (ý chí, thời gian)
Thời gian có thể làm phai mờ tất cả.
mài mòn (ý chí, thời gian); tiêu hao; giết thời gian
Anh ấy thích giết thời gian.
mài mòn (thời gian, ý chí); tiêu phí; giết thời gian
mài mòn; tiêu hao; làm mòn (ý chí, thời gian)
Thời gian có thể làm phai mờ tất cả.
mài mòn (ý chí, thời gian); tiêu hao; giết thời gian
Anh ấy thích giết thời gian.
mài mòn (thời gian, ý chí); tiêu phí; giết thời gian
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mài mòn; tiêu hao; làm mòn (ý chí, thời gian)
mài mòn; tiêu hao; làm mòn (ý chí, thời gian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mài mòn; tiêu hao dần; (thời gian) giết thời giờ
mài mòn; tiêu hao; (thời gian) giết thời giờ
Thời gian có thể làm mòn mọi thứ.
mài mòn; tiêu hao dần; (thời gian) giết thời giờ
mài mòn; tiêu hao; (thời gian) giết thời giờ
Thời gian có thể làm mòn mọi thứ.