- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
liên quan đến người nước ngoài hoặc đối ngoại
Anh ấy phụ trách các vấn đề đối ngoại.
liên quan đến người nước ngoài hoặc đối ngoại
Anh ấy phụ trách các vấn đề đối ngoại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
liên quan đến người nước ngoài hoặc đối ngoại
liên quan đến người nước ngoài hoặc đối ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.