- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
kích thủy lực
Kích thủy lực là một công cụ nâng hạ thường dùng.
kích thủy lực
Kích thủy lực là một công cụ nâng hạ thường dùng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
kích thủy lực
kích thủy lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.