- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
màn hình tinh thể lỏng; LCD
Màn hình LCD này rất rõ nét.
màn hình tinh thể lỏng; LCD
Màn hình LCD này rất rõ nét.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
màn hình tinh thể lỏng; LCD
màn hình tinh thể lỏng; LCD
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.