chứa đựng; bao hàm(kế thừa)
Anh ấy nói chuyện rất hàm súc.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ(kế thừa)
kín đáo; ý nhị; (văn) hàm súc(kế thừa)
kín đáo; hàm súc; ý nhị
chứa đựng; bao hàm(kế thừa)
Anh ấy nói chuyện rất hàm súc.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ(kế thừa)
kín đáo; ý nhị; (văn) hàm súc(kế thừa)
kín đáo; hàm súc; ý nhị
chứa đựng; bao hàm
chứa đựng; bao hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kín đáo; ý tứ; (văn) hàm súc (lời văn có ý nghĩa sâu xa)(kế thừa)
Lời nói của anh ấy rất hàm súc.
hàm súc; kín đáo; ý nhị; không nói thẳng(kế thừa)
kín đáo; tế nhị; ẩn ý; (nói) bóng gió(kế thừa)
Lời phê bình của anh ấy rất hàm súc.
kín đáo; ý tứ; (văn) hàm súc (lời văn có ý nghĩa sâu xa)(kế thừa)
Lời nói của anh ấy rất hàm súc.
hàm súc; kín đáo; ý nhị; không nói thẳng(kế thừa)
kín đáo; tế nhị; ẩn ý; (nói) bóng gió(kế thừa)
Lời phê bình của anh ấy rất hàm súc.