- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
xúc xích bột (loại xúc xích rẻ tiền làm từ nhiều bột, ít thịt)
Tôi thích ăn xúc xích bột.
xúc xích bột (loại xúc xích rẻ tiền làm từ nhiều bột, ít thịt)
Tôi thích ăn xúc xích bột.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
xúc xích bột (loại xúc xích rẻ tiền làm từ nhiều bột, ít thịt)
xúc xích bột (loại xúc xích rẻ tiền làm từ nhiều bột, ít thịt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.