- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
làm rối; làm lộn xộn
Đừng làm lẫn lộn thị giác và thính giác.
làm rối loạn; làm hỗn độn
Lời nói của anh ấy đã làm rối loạn suy nghĩ của tôi.
làm rối; làm lộn xộn
Đừng làm lẫn lộn thị giác và thính giác.
làm rối loạn; làm hỗn độn
Lời nói của anh ấy đã làm rối loạn suy nghĩ của tôi.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
làm rối; làm lộn xộn
làm rối; làm lộn xộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.