- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bùn lắng; bồi lấp; tắc nghẽn (do bùn đất)
Lòng sông bị tắc nghẽn rồi.
bị bồi lấp; tắc nghẽn (do phù sa)
bùn lắng; bồi lấp; tắc nghẽn (do bùn đất)
Lòng sông bị tắc nghẽn rồi.
bị bồi lấp; tắc nghẽn (do phù sa)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bùn lắng; bồi lấp; tắc nghẽn (do bùn đất)
bùn lắng; bồi lấp; tắc nghẽn (do bùn đất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.