- 禾hòa(cây lúa)
- 只chỉ(chỉ, duy nhất)
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
bồi lắng; bị phù sa lấp đầy
Lòng sông bị ứ đọng rồi.
bùn cát; phù sa
Sự bồi lắng của lòng sông sẽ ảnh hưởng đến giao thông đường thủy.
cặn bã; cặn; phần dư thừa
bồi lắng; bị phù sa lấp đầy
Lòng sông bị ứ đọng rồi.
bùn cát; phù sa
Sự bồi lắng của lòng sông sẽ ảnh hưởng đến giao thông đường thủy.
cặn bã; cặn; phần dư thừa
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
bồi lắng; bị phù sa lấp đầy
bồi lắng; bị phù sa lấp đầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lòng sông bị bồi lắng rồi.
rỉ ra; vũng (nước); gâu gâu (tiếng chó)
bồi lắng; tích tụ (bùn cát)
Lòng sông bị bồi lắng rồi.
rỉ ra; vũng (nước); gâu gâu (tiếng chó)
bồi lắng; tích tụ (bùn cát)