- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn
Anh ta sống một cuộc sống dâm loạn.
dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn
Anh ta sống một cuộc sống dâm loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn
dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.