- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
ẩn tài không khoe khoang; tài cao mà khiêm tốn [thành ngữ]
Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang tài năng của mình.
tài năng ẩn giấu, không khoe khoang [thành ngữ]
Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang thành tựu của mình.
ẩn tài không khoe khoang; tài cao mà khiêm tốn [thành ngữ]
Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang tài năng của mình.
tài năng ẩn giấu, không khoe khoang [thành ngữ]
Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang thành tựu của mình.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
ẩn tài không khoe khoang; tài cao mà khiêm tốn [thành ngữ]
ẩn tài không khoe khoang; tài cao mà khiêm tốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.