- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
thông thạo sâu sắc; am hiểu tường tận
Anh ấy rất am hiểu điều này.
thông thạo sâu sắc; am hiểu tường tận
Anh ấy rất am hiểu về lĩnh vực này.
thông thạo sâu sắc; am hiểu tường tận
Anh ấy rất am hiểu điều này.
thông thạo sâu sắc; am hiểu tường tận
Anh ấy rất am hiểu về lĩnh vực này.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
thông thạo sâu sắc; am hiểu tường tận
thông thạo sâu sắc; am hiểu tường tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.