- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
giống lai; hỗn chủng
Đây là một giống chó lai.
giống lai; hỗn chủng
Con chó này là chó lai.
giống lai; hỗn chủng
Đây là một giống chó lai.
giống lai; hỗn chủng
Con chó này là chó lai.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
giống lai; hỗn chủng
giống lai; hỗn chủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.