- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
dọn sạch (một nơi); giải tán; thanh trường
Xin hãy dọn dẹp, cảm ơn.
sơ tán; đuổi mọi người ra khỏi một địa điểm
Xin mọi người hãy sơ tán.
dọn sạch (một nơi); giải tán; thanh trường
Xin hãy dọn dẹp, cảm ơn.
sơ tán; đuổi mọi người ra khỏi một địa điểm
Xin mọi người hãy sơ tán.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
dọn sạch (một nơi); giải tán; thanh trường
dọn sạch (một nơi); giải tán; thanh trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.