- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
tường gạch trần (không trát vữa)
Tòa nhà này có tường gạch trần.
tường gạch trần (không trát vữa)
Tòa nhà này có tường gạch trần.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
tường gạch trần (không trát vữa)
tường gạch trần (không trát vữa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.