- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
thanh ngọt; trong trẻo và ngọt ngào
Món canh này có vị thanh ngọt.
thanh ngọt; trong trẻo và ngọt ngào
Món canh này có vị thanh ngọt.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
thanh ngọt; trong trẻo và ngọt ngào
thanh ngọt; trong trẻo và ngọt ngào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.