- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (chỉ thức ăn halal hoặc cơ sở Hồi giáo)
Anh ấy là một tín đồ Hồi giáo.
Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (thức ăn hợp luật Hồi giáo)
Anh ấy là một đầu bếp Hồi giáo.
thức ăn halal (theo đạo Hồi); thanh chân
Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (chỉ thức ăn halal hoặc cơ sở Hồi giáo)
Anh ấy là một tín đồ Hồi giáo.
Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (thức ăn hợp luật Hồi giáo)
Anh ấy là một đầu bếp Hồi giáo.
thức ăn halal (theo đạo Hồi); thanh chân
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (chỉ thức ăn halal hoặc cơ sở Hồi giáo)
Hồi giáo; (thuộc) đạo Hồi; thanh chân (chỉ thức ăn halal hoặc cơ sở Hồi giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhà hàng này là đồ ăn halal.
sạch sẽ; gọn gàng
Nhà hàng này là nhà hàng Halal.
thuần khiết; đơn giản; ngây thơ
Nhà thờ Hồi giáo là nơi người Hồi giáo cầu nguyện.
Nhà hàng này là đồ ăn halal.
sạch sẽ; gọn gàng
Nhà hàng này là nhà hàng Halal.
thuần khiết; đơn giản; ngây thơ
Nhà thờ Hồi giáo là nơi người Hồi giáo cầu nguyện.