uyên bác; thông thái
Anh ấy uyên bác.
uyên bác; sâu rộng
Anh ấy có kiến thức uyên bác.
uyên bác và tao nhã; bác nhã
Anh ấy là một học giả uyên bác.
uyên bác; thông thái
Anh ấy uyên bác.
uyên bác; sâu rộng
Anh ấy có kiến thức uyên bác.
uyên bác và tao nhã; bác nhã
Anh ấy là một học giả uyên bác.
uyên bác; thông thái
uyên bác; thông thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
uyên bác; học rộng biết nhiều
Anh ấy là một người uyên bác.
uyên bác; học rộng biết nhiều
Anh ấy là một người uyên bác.