Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ngư cụ; dụng cụ câu cá
Anh ấy có rất nhiều ngư cụ.
// NGHĨA CHÍNHngư cụ; dụng cụ câu cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.