người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
中用渔网或鱼钩在水里捕鱼的人yòng yúwǎng huò yúgōu zài shuǐlǐ bǔyú de rén
Người ngư dân đó đã rất già rồi.
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
中用渔网或鱼钩在水里捕鱼的人yòng yúwǎng huò yúgōu zài shuǐlǐ bǔyú de rén
Người ngư dân đó đã rất già rồi.
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.