- 氵thủy(nước)
- 参sâm/thâm(tham gia, thấm sâu)
Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.
ấm pha cà phê kiểu thẩm thấu; bình lọc cà phê
Tôi thích dùng ấm pha cà phê để pha cà phê.
ấm pha cà phê kiểu thẩm thấu; bình lọc cà phê
Tôi thích dùng ấm pha cà phê để pha cà phê.
Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
ấm pha cà phê kiểu thẩm thấu; bình lọc cà phê
ấm pha cà phê kiểu thẩm thấu; bình lọc cà phê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.