- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
gradient nhiệt độ
Độ dốc nhiệt độ là một khái niệm trong vật lý học.
gradient nhiệt độ
Độ dốc nhiệt độ là một khái niệm trong vật lý học.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
gradient nhiệt độ
gradient nhiệt độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.