- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình cảm ấm áp; ân tình
Anh ấy là một người mềm lòng.
tình cảm ấm áp; ôn nhu
Anh ấy là một người ấm áp.
cảm giác ấm áp; hơi ấm
Anh ấy là một người đầy tình cảm ấm áp.
tình cảm ấm áp; ân tình
Anh ấy là một người mềm lòng.
tình cảm ấm áp; ôn nhu
Anh ấy là một người ấm áp.
cảm giác ấm áp; hơi ấm
Anh ấy là một người đầy tình cảm ấm áp.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình cảm ấm áp; ân tình
tình cảm ấm áp; ân tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tính ôn hòa; tính nhẹ nhàng
Anh ấy là một người đầy tình cảm.
tính ôn hòa; tính nhẹ nhàng
Anh ấy là một người đầy tình cảm.