- 氵thủy(nước)
- 巷hạng(ngõ hẻm)
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
cảnh sát Hồng Kông; cảnh sát cảng
Cảnh sát cảng đang điều tra vụ án này.
cảnh sát Hồng Kông
Cảnh sát Hồng Kông đang điều tra vụ án này.
cảnh sát Hồng Kông; cảnh sát cảng
Cảnh sát cảng đang điều tra vụ án này.
cảnh sát Hồng Kông
Cảnh sát Hồng Kông đang điều tra vụ án này.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
cảnh sát Hồng Kông; cảnh sát cảng
cảnh sát Hồng Kông; cảnh sát cảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.