- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
làm việc thành thục, dư dả sức lực; xử lý dễ dàng, nhẹ nhàng [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất dễ dàng.
làm việc thành thục, dư dả sức lực; xử lý dễ dàng, nhẹ nhàng [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất dễ dàng.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
làm việc thành thục, dư dả sức lực; xử lý dễ dàng, nhẹ nhàng [thành ngữ]
làm việc thành thục, dư dả sức lực; xử lý dễ dàng, nhẹ nhàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.