- 氵thủy(nước)
- 显hiển(hiển thị, rõ ràng)
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.