- 土thổ(đất)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
vỡ đập
Đập bị vỡ rồi.
vỡ đập
Đập bị vỡ rồi.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
vỡ đập
vỡ đập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.