- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
Nước sông chảy không ngừng.
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
Nước sông chảy không ngừng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.