- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nguồn gốc; khởi nguồn
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
nguồn gốc; khởi nguồn
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nguồn gốc; khởi nguồn
nguồn gốc; khởi nguồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.