- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
trượt patin; trượt băng khô
Tôi thích trượt patin.
trượt patin; trượt băng khô
Tôi thích trượt patin.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Mặt trời chiếu gay gắt lên vùng đất khô cạn gây ra hạn hán.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Mặt trời chiếu gay gắt lên vùng đất khô cạn gây ra hạn hán.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
trượt patin; trượt băng khô
trượt patin; trượt băng khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.