- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
Anh ấy suýt chết đuối.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
Anh ấy suýt chết đuối.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.