- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
lớp nuôi dưỡng (trophoblast); lớp tư dưỡng (gắn trứng đã thụ tinh vào tử cung)
Lớp trophoblast là một phần quan trọng trong sự phát triển của phôi thai.
lớp nuôi dưỡng; trophoblast (lớp tế bào nuôi)
Trophoderm là một phần quan trọng trong sự phát triển của phôi.
lớp nuôi dưỡng (trophoblast); lớp tư dưỡng (gắn trứng đã thụ tinh vào tử cung)
Lớp trophoblast là một phần quan trọng trong sự phát triển của phôi thai.
lớp nuôi dưỡng; trophoblast (lớp tế bào nuôi)
Trophoderm là một phần quan trọng trong sự phát triển của phôi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp nuôi dưỡng (trophoblast); lớp tư dưỡng (gắn trứng đã thụ tinh vào tử cung)
lớp nuôi dưỡng (trophoblast); lớp tư dưỡng (gắn trứng đã thụ tinh vào tử cung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.