- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sôi; nảy sinh; phát sinh
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống
khiến; làm cho; sai khiến
Sinh ra vi khuẩn.
sinh sôi; nảy sinh; phát sinh
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống
khiến; làm cho; sai khiến
Sinh ra vi khuẩn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sôi; nảy sinh; phát sinh
sinh sôi; nảy sinh; phát sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sáng tạo; tạo ra
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Đừng gây ra rắc rối.
sáng tạo; tạo ra
chọc; khiêu khích; gây chuyện
Đừng gây ra rắc rối.